Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hủy diệt" (1)
hủy diệt
Tiếng Anh
Động từdestroy, annihilate
Phòng không Iran đã bị hủy diệt.
Iran's air defense has been destroyed.
Từ liên quan "hủy diệt" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hủy diệt" (1)
Phòng không Iran đã bị hủy diệt.
Iran's air defense has been destroyed.
